government minister

government minister

The government minister delivers a speech at an international conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ trưởng: "government minister" chỉ một người được bổ nhiệm vào một chức vụ cao cấp trong chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể như tài chính, giáo dục, y tế, v.v. Đây một thành viên trong nội các của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng chính phủ đã công bố một chính sách mới về giáo dục.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm bộ trưởng tài chính của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a government minister": một bộ trưởng trong chính phủ.

    • He has been a government minister for over ten years. (Ông ấy đã là bộ trưởng chính phủ hơn mười năm.)
  • "to serve as a government minister": phục vụ với tư cách bộ trưởng chính phủ.

    • She served as a government minister in the last administration. ( ấy đã phục vụ với tư cách bộ trưởng chính phủ trong chính quyền trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Minister (n): bộ trưởng (từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).

    • The minister will hold a press conference tomorrow. (Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.)
  • Cabinet minister (n): bộ trưởng nội các (chỉ thành viên trong nội các chính phủ).

    • The cabinet minister resigned after the scandal. (Bộ trưởng nội các đã từ chức sau vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretary: bộ trưởng (thường dùng ở Mỹ, dụ: Secretary of State).
  • Portfolio holder: người nắm giữ danh mục (một thuật ngữ chính thức cho bộ trưởng phụ trách một lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "government minister", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "to wear the minister's hat": đảm nhận vai trò bộ trưởng (thành ngữ không chính thức).
    • He is currently wearing the minister's hat for trade. (Anh ấy hiện đang đảm nhận vai trò bộ trưởng thương mại.)